TanroDictionary Sổ từ

uncertificated

/unsəˈtɪfɪkeɪtɪd/

Anh
0

uncertificated là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Không có bằng; không được cấp giấy chứng nhận văn bằng.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Không có bằng; không được cấp giấy chứng nhận văn bằng.tính từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. He was uncertificated for the job.