TanroDictionary Sổ từ

unchannelled

/untʃˈænəld/

Anh
0

unchannelled là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Không đào rãnh, không được đào kênh.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Không đào rãnh, không được đào kênh.tính từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The valley stayed unchannelled after heavy rain.