TanroDictionary Sổ từ

uncharred

/unˈtʃɑːd/

Anh
0

uncharred là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Không bị cháy; không bị đốt thành than.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Không bị cháy; không bị đốt thành than.tính từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The uncharred wood was still usable.