TanroDictionary Sổ từ

uncheated

/unˈtʃiːtɪd/

Anh
0

uncheated là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Không bị lừa.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Không bị lừa.tính từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. She felt uncheated after the fair deal.