TanroDictionary Sổ từ

unclench

/ʌnˈklɛntʃ/

Anh
0

unclench là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Nhả, thả, nới, mở.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Nhả, thả, nới, mở.động từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. She unclenched her fists and relaxed.