Nghĩa tiếng Việt
- Tuyệt đối, vô điều kiện, không chịu ảnh hưởng của điều kiện.DEN-VI Dict
- Dứt khoát, quả quyết.DEN-VI Dict
Ví dụ
-
She spoke unconditionally during the meeting.
-
They worked unconditionally all day.
/ˌənkənˈdɪʃnəlli/
unconditionally là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Tuyệt đối, vô điều kiện, không chịu ảnh hưởng của điều kiện; Dứt khoát, quả quyết.
She spoke unconditionally during the meeting.
They worked unconditionally all day.