/unkəndʒˈiːld/
uncongealed là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Đã tan (băng... ).
The uncongealed snow melted in the sun.
Tanro Dictionary dùng cookie để ghi nhớ tuỳ chọn, đo lượt truy cập và duy trì dịch vụ. Tìm hiểu thêm