TanroDictionary Sổ từ

unconsolidated

/ənkəˈnsɑːləˌdeɪtɪd/

Anh
0

unconsolidated là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Không được củng cố, không được vững chắc.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Không được củng cố, không được vững chắc.tính từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The wall was unconsolidated and shifted in the rain.