TanroDictionary Sổ từ

uncontrite

/unkənˈtraɪt/

Anh
0

uncontrite là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Không ăn năn, không hối hận.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Không ăn năn, không hối hận.tính từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. He left uncontrite after the mistake.