TanroDictionary Sổ từ

uncorroborated

/ˌʌnkəˈrɒbəreɪtɪd/

Anh
0

uncorroborated là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Không được chứng thực, không được xác nhận.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Không được chứng thực, không được xác nhận.tính từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The claim remained uncorroborated by witnesses.