TanroDictionary Sổ từ

uncorseted

/ˌənkɜːˈestət/

Anh
0

uncorseted là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Không mặc cóoc-xê; Không bị kiểm soát, không bị ngăn cấm.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Không mặc cóoc-xê.tính từEN-VI Dict
  2. Không bị kiểm soát, không bị ngăn cấm.tính từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. She felt free and uncorseted at the party.

  2. The market felt uncorseted after the rules changed.