/ʌnˈkʌvɛtɪd/
uncoveted là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Không ai thèm muốn.
That old chair is now uncoveted.
Tanro Dictionary dùng cookie để ghi nhớ tuỳ chọn, đo lượt truy cập và duy trì dịch vụ. Tìm hiểu thêm