/ˌʌnˈdeɪtɪd/
undated là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Không đề ngày tháng.
The undated option was chosen.
Tanro Dictionary dùng cookie để ghi nhớ tuỳ chọn, đo lượt truy cập và duy trì dịch vụ. Tìm hiểu thêm