TanroDictionary Sổ từ

undated

/ˌʌnˈdeɪtɪd/

Anh
0

undated là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Không đề ngày tháng.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Không đề ngày tháng.tính từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The undated option was chosen.