TanroDictionary Sổ từ

undebarred

/undɪbˈɑːd/

Anh
0

undebarred là một từ tiếng Anh, có nghĩa: không bị loại trừ; Không bị ngăn trở, không bị ngăn cấm, được tự do (làm việc gì).

Nghĩa tiếng Việt

  1. không bị loại trừ.tính từEN-VI Dict
  2. Không bị ngăn trở, không bị ngăn cấm, được tự do (làm việc gì).tính từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. He remained undebarred from the club.

  2. We were undebarred from entering.