TanroDictionary Sổ từ

undeceiving

/undɪsˈiːvɪŋ/

Anh
0

undeceiving là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của undeceive.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của undeceive.động từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. She is undeceiving him about the false story.