TanroDictionary Sổ từ

undelegated

/ˌənˈdɛlɪɡətəd/

Anh
0

undelegated là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Không được ủy thác lại; không được chuyển giao (quyền lợi; quyền hành... ).

Nghĩa tiếng Việt

  1. Không được ủy thác lại; không được chuyển giao (quyền lợi; quyền hành... ).tính từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The undelegated result helped everyone.