TanroDictionary Sổ từ

undemonstrated

/unˈdɛmənstreɪtɪd/

Anh
0

undemonstrated là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Chưa được chứng minh; không được chứng minh.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Chưa được chứng minh; không được chứng minh.tính từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The plan looked undemonstrated in practice.