TanroDictionary Sổ từ

undepreciated

/undɪˈpriːsieɪtɪd/

Anh
0

undepreciated là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Không bị giảm giá, không bị sụt giá.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Không bị giảm giá, không bị sụt giá.tính từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The old vase remained undepreciated in value.