Nghĩa tiếng Việt
- đang xây dựng, đang thi côngcụm từTanro Dictionary
- đang được phát triển (trang web)cụm từTanro Dictionary
Nghĩa tiếng Anh
- being builtcụm từTanro Dictionary
- being developedcụm từTanro Dictionary
Giải nghĩa tiếng Nhật
- 建設中, 工事中cụm từTanro Dictionary
Ví dụ
-
The new bridge is under construction.
Cây cầu mới đang được xây dựng.