TanroDictionary Sổ từ

underpinned

/ˌʌndəpˈɪnd/

Anh
0

underpinned là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Quá khứ và phân từ quá khứ của underpin.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của underpinđộng từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. Good planning underpinned the team’s success.