Nghĩa tiếng Việt
- hiện tại phân từ của underpinđộng từEN-VI Dict
- Đá trụ, tường chống (ở chân tường).danh từEN-VI Dict
- phân từ hiện tại của underpinđộng từWiktionary
Ví dụ
-
The bridge is underpinning the new road.
-
The old wall needs new underpinning.