TanroDictionary Sổ từ

undisclosed

/ˌʌndɪsˈkləʊzd/

Anh
0

undisclosed là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Không lộ, không bị tiết lộ; được giấu kín.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Không lộ, không bị tiết lộ; được giấu kín.tính từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. His voice stayed undisclosed all night.