/undɪsprˈuːvd/
undisproved là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Không bị bác bỏ.
The claim was undisproved after review.
Tanro Dictionary dùng cookie để ghi nhớ tuỳ chọn, đo lượt truy cập và duy trì dịch vụ. Tìm hiểu thêm