TanroDictionary Sổ từ

undissembled

/ˌʌndəˈsɛmb(ə)ld/

Anh
0

undissembled là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Không che giấu, không giấu giếm, không che đậy.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Không che giấu, không giấu giếm, không che đậy.tính từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. He gave an undissembled apology.