/undaɪvˈʌldʒd/
undivulged là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Không bị tiết lộ.
The reason for her trip stayed undivulged.
Tanro Dictionary dùng cookie để ghi nhớ tuỳ chọn, đo lượt truy cập và duy trì dịch vụ. Tìm hiểu thêm