TanroDictionary Sổ từ

unearthing

/ʌnˈɜːθɪŋ/

Anh Thông dụng
0

unearthing là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của unearth.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của unearth.động từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. They are unearthing old coins in the yard.