TanroDictionary Sổ từ

unelucidated

/unɪlˈuːsɪdˌeɪtɪd/

Anh
0

unelucidated là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Không được giải rõ; chưa được làm sáng tỏ.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Không được giải rõ; chưa được làm sáng tỏ.tính từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The cause of the error remained unelucidated.