TanroDictionary Sổ từ

unemancipated

/unɪmˈɑːnsɪpˌeɪtɪd/

Anh
0

unemancipated là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Không được giải phóng; chưa được giải phóng.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Không được giải phóng; chưa được giải phóng.tính từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The unemancipated child needed an adult's permission.