TanroDictionary Sổ từ

unendorsed

/unɛndˈɔːsd/

Anh
0

unendorsed là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Không được chứng thực đằng sau (séc... ); Không được xác nhận; không được tán thành (lời nói... ).

Nghĩa tiếng Việt

  1. Không được chứng thực đằng sau (séc... ).tính từEN-VI Dict
  2. Không được xác nhận; không được tán thành (lời nói... ).tính từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The unendorsed check could not be cashed.

  2. Her idea was unendorsed by the team.