TanroDictionary Sổ từ

unendowed

/unɪnˈdaʊd/

Anh
0

unendowed là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Không được phú cho.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Không được phú cho.tính từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The child was unendowed with patience.