TanroDictionary Sổ từ

unentangled

/unɛntˈæŋɡəld/

Anh
0

unentangled là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Không bị rối; Không bị ràng buộc; Không có quan hệ yêu đương.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Không bị rối.tính từEN-VI Dict
  2. Không bị ràng buộc.tính từEN-VI Dict
  3. Không có quan hệ yêu đương.tính từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. After the brush, her hair was unentangled.

  2. He felt unentangled from the old agreement.

  3. They remained unentangled after the summer ended.