Nghĩa tiếng Việt
- Viết tắt của United Nations (“Liên Hiệp Quốc”) + Environment (“môi trường”) + Programme (“chương trình”).XEN-VI Dict
- Chương trình Môi trường Liên Hiệp Quốcdanh từEN-VI Dict
Ví dụ
-
The abbreviation unep stands for United Nations.
-
unep works to protect the environment.