TanroDictionary Sổ từ

unexampled

/ˌənɪɡˈzæmpəld/

Anh
0

unexampled là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Không tiền khoáng hậu, vô song.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Không tiền khoáng hậu, vô song.tính từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. His kindness was of unexampled value.