TanroDictionary Sổ từ

unextended

/unɪkˈstendɪd/

Anh
0

unextended là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Không gia hạn, không kéo dài; Không chiếm chỗ; Không có kích thước.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Không gia hạn, không kéo dài.tính từEN-VI Dict
  2. Không chiếm chỗ.tính từEN-VI Dict
  3. Không có kích thước.tính từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The contract was unextended and ended today.

  2. The unextended option was chosen.

  3. The sketch looked unextended and incomplete.