TanroDictionary Sổ từ

unextenuated

/unɛkstˈɛnjuːˌeɪtɪd/

Anh
0

unextenuated là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Không bị suy yếu, không dịu đi.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Không bị suy yếu, không dịu đi.tính từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. His anger was unextenuated by the apology.