TanroDictionary Sổ từ

unfadable

/ənˈfædəbəl/

Anh
0

unfadable là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Không thể héo được; Không thể phai được (màu); Không thể phai nhạt được.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Không thể héo được.tính từEN-VI Dict
  2. Không thể phai được (màu).tính từEN-VI Dict
  3. Không thể phai nhạt được.tính từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. These colors are unfadable in sunlight.

  2. The unfadable ink stayed bright for years.

  3. His unfadable memory remained strong.