TanroDictionary Sổ từ

unfancied

/unˈfænsid/

Anh
0

unfancied là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Không tưởng tượng nổi, không quan niệm nổi.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Không tưởng tượng nổi, không quan niệm nổi.tính từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The plan was unfancied and hard to imagine.