TanroDictionary Sổ từ

unfathered

/əˈnfeɪθɜːd/

Anh
0

unfathered là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Không bố, không cha; Không được tác giả nhận (thuyết... ).

Nghĩa tiếng Việt

  1. Không bố, không cha.tính từEN-VI Dict
  2. Không được tác giả nhận (thuyết... ).tính từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The child was described as unfathered.

  2. The theory seemed unfathered by any scholar.