TanroDictionary Sổ từ

unfeudalize

/unˈfjuːdəlaɪz/

Anh
0

unfeudalize là một từ tiếng Anh, có nghĩa: (ngoại động từ) Làm cho mất tính chất phong kiến.

Nghĩa tiếng Việt

  1. (ngoại động từ) Làm cho mất tính chất phong kiến.động từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The new laws helped unfeudalize the old estate system.