TanroDictionary Sổ từ

unforged

/unfɔːdʒd/

Anh
0

unforged là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Không được rèn; không được rèn đúc, không được rèn luyện; Không giả mạo; thật.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Không được rèn; không được rèn đúc, không được rèn luyện.tính từEN-VI Dict
  2. Không giả mạo; thật.tính từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The unforged tool was still soft and plain.

  2. The signature looked unforged and real.