TanroDictionary Sổ từ

unfriended

/ˌənˈfrɛndəd/

Anh
0

unfriended là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Không có bạn; không bạn bè.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Không có bạn; không bạn bè.tính từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. After the argument, he felt unfriended and alone.