TanroDictionary Sổ từ

unfrozen

/ʌnˈfroʊzən/

Anh
0

unfrozen là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Không bị đóng băng, không bị đóng cứng; bị tan ra.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Không bị đóng băng, không bị đóng cứng; bị tan ra.tính từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The unfrozen lake was safe to cross.