TanroDictionary Sổ từ

unfurrowed

/unˈfɜːˌoʊd/

Anh
0

unfurrowed là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Không cày xới; Không có vết nhăn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Không cày xới.tính từEN-VI Dict
  2. Không có vết nhăn.tính từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The unfurrowed field was ready for planting.

  2. Her unfurrowed face showed no worry.