TanroDictionary Sổ từ

ungauged

/unɡˈeɪdʒd/

Anh
0

ungauged là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Không đo; Không định cỡ; Không đánh giá.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Không đo.tính từEN-VI Dict
  2. Không định cỡ.tính từEN-VI Dict
  3. Không đánh giá.tính từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The pipe was left ungauged after installation.

  2. The hose was ungauged and needed checking.

  3. The project was ungauged, so we guessed the cost.