TanroDictionary Sổ từ

unharnessed

/unhˈɑːnɪst/

Anh
0

unharnessed là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Quá khứ và phân từ quá khứ của unharness.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của unharnessđộng từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. She unharnessed the horse and led it home.