TanroDictionary Sổ từ

unharvested

/unhˈɑːvɪstɪd/

Anh
0

unharvested là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Không gặt.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Không gặt.tính từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The unharvested wheat bent in the wind.