TanroDictionary Sổ từ

unheritable

/unˈherɪtəbl/

Anh
0

unheritable là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Không có quyền được thừa kế.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Không có quyền được thừa kế.tính từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. She is unheritable under that old rule.