TanroDictionary Sổ từ

unifacial

/ˌjuːnɪˈfeɪʃəl/

Anh
0

unifacial là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Một mặt (gia công).

Nghĩa tiếng Việt

  1. Một mặt (gia công).tính từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The coin has a unifacial design on one side.