/ˌjuːnɪˈfoʊliːt/
unifoliate là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Một lá.
The plant has one unifoliate leaf.
Tanro Dictionary dùng cookie để ghi nhớ tuỳ chọn, đo lượt truy cập và duy trì dịch vụ. Tìm hiểu thêm