TanroDictionary Sổ từ

unigeniture

/ˌjuːnɪˈdʒɛnɪtjʊə/

Anh
0

unigeniture là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Tình trạng con một.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Tình trạng con một.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. Being an unigeniture, he inherited the house.